covered bridge

Học thuật
Thân thiện
covered bridge

A horse-drawn carriage crosses a covered bridge over a small river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu mái che: Một cây cầu lối đi dành cho người phương tiện được bảo vệ hoàn toàn bởi một mái nhà các bức tường vách bao quanh các mặt bên. Cấu trúc này thường được làm bằng gỗ phổ biến trong lịch sử, giúp bảo vệ phần kết cấu cầu khỏi các tác động của thời tiết như mưa tuyết, từ đó kéo dài tuổi thọ của cây cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small town is famous for its historic covered bridge. (Thị trấn nhỏ nổi tiếng với cây cầu mái che lịch sử của mình.)
    • Driving through the long, dark covered bridge was an eerie experience. (Lái xe qua cây cầu mái che dài tối một trải nghiệm kỳ lạ.)
    • Many covered bridges in New England are popular tourist attractions. (Nhiều cây cầu mái cheNew England những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historic covered bridge": cầu mái che lịch sử.

    • The county is working to preserve its last historic covered bridge. (Hạt đang nỗ lực bảo tồn cây cầu mái che lịch sử cuối cùng của mình.)
  • "wooden covered bridge": cầu mái che bằng gỗ.

    • The wooden covered bridge creaked as the wagon crossed it. (Cây cầu mái che bằng gỗ kêu cót két khi chiếc xe ngựa băng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (n): cây cầu (danh từ chung, không nhất thiết mái che).
  • Roofed bridge (n): cầu mái (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn "covered bridge").
Từ đồng nghĩa
  • Roofed bridge: cầu mái.
  • Enclosed bridge: cầu được bao bọc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "covered bridge". Cụm từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ mô tả kiến trúc cụ thể.
covered bridge

A horse-drawn carriage crosses a covered bridge over a small river.

Noun
  1. cầu toàn bộ hành lang được bảo vệ bởi mái vòm các mặt đóng