covered bridge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu có mái che: Một cây cầu mà lối đi dành cho người và phương tiện được bảo vệ hoàn toàn bởi một mái nhà và các bức tường vách bao quanh các mặt bên. Cấu trúc này thường được làm bằng gỗ và phổ biến trong lịch sử, giúp bảo vệ phần kết cấu cầu khỏi các tác động của thời tiết như mưa và tuyết, từ đó kéo dài tuổi thọ của cây cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small town is famous for its historic covered bridge. (Thị trấn nhỏ nổi tiếng với cây cầu có mái che lịch sử của mình.)
- Driving through the long, dark covered bridge was an eerie experience. (Lái xe qua cây cầu có mái che dài và tối là một trải nghiệm kỳ lạ.)
- Many covered bridges in New England are popular tourist attractions. (Nhiều cây cầu có mái che ở New England là những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"historic covered bridge": cầu có mái che lịch sử.
- The county is working to preserve its last historic covered bridge. (Hạt đang nỗ lực bảo tồn cây cầu có mái che lịch sử cuối cùng của mình.)
"wooden covered bridge": cầu có mái che bằng gỗ.
- The wooden covered bridge creaked as the wagon crossed it. (Cây cầu có mái che bằng gỗ kêu cót két khi chiếc xe ngựa băng qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridge (n): cây cầu (danh từ chung, không nhất thiết có mái che).
- Roofed bridge (n): cầu có mái (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn "covered bridge").
Từ đồng nghĩa
- Roofed bridge: cầu có mái.
- Enclosed bridge: cầu được bao bọc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "covered bridge". Cụm từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ mô tả kiến trúc cụ thể.
Noun
- cầu có toàn bộ hành lang được bảo vệ bởi mái vòm và các mặt đóng